Summer Fashion Sale: Làm mới tủ quần áo của bạn Shop Now
Thuật Ngữ Về Ngành Công Nghiệp Thời Trang

TỪ ĐIỂN THUẬT NGỮ THỜI TRANG A–Z

Bạn đã từng đọc một bài viết thời trang và gặp những từ như “Old Money Aesthetic”, “Quiet Luxury” hay “Drop Shoulder” mà không biết chúng nghĩa là gì? Bạn không đơn độc.

Ngành thời trang có ngôn ngữ riêng — hàng trăm thuật ngữ đến từ tiếng Anh, tiếng Pháp, và các subculture khác nhau. Hiểu được chúng không chỉ giúp bạn đọc hiểu nội dung thời trang tốt hơn, mà còn giúp bạn mua đồ thông minh hơn, mix đồ chuẩn hơn và diễn đạt phong cách của mình rõ ràng hơn.

Bài viết này tổng hợp 50+ thuật ngữ thời trang quan trọng nhất, chia theo từng nhóm để bạn dễ tra cứu. Bookmark lại để dùng dần nhé!

💡 Bài viết này là Pillar Page — nền tảng trung tâm kết nối tất cả nội dung thời trang trên website. Mỗi thuật ngữ sẽ có bài viết chi tiết riêng để bạn tìm hiểu sâu hơn.

 

1. Thuật Ngữ Về Phong Cách & Aesthetic

Đây là nhóm từ mô tả các “trường phái” thẩm mỹ và phong cách ăn mặc. Hiểu đúng nhóm này giúp bạn xác định được style cá nhân và tìm đúng nguồn cảm hứng.

 

Thuật ngữ Giải thích Xem thêm
Old Money Aesthetic Phong cách thời trang của tầng lớp thượng lưu lâu đời: tối giản, không logo, chất liệu cao cấp, màu trung tính. Chú trọng fit chuẩn hơn thương hiệu. Xem bài: Old Money Aesthetic là gì?
Quiet Luxury Sang trọng thầm lặng — không cần logo hay phô trương. Tập trung vào chất liệu, đường cắt và sự tối giản tinh tế. Xem bài: Quiet Luxury là gì?
Capsule Wardrobe Tủ đồ tối giản gồm ~30–40 items cơ bản, dễ phối với nhau. Tiết kiệm chi phí và thời gian mặc hàng ngày. Xem bài: Capsule Wardrobe là gì?
Dopamine Dressing Phong cách mặc đồ màu sắc rực rỡ, họa tiết vui tươi để nâng cao tâm trạng. Dựa trên tâm lý học màu sắc. Xem bài: Dopamine Dressing Là Gì?
Dark Academia Aesthetic lấy cảm hứng từ trường đại học châu Âu cổ điển: tweed, blazer, màu nâu đất, xanh rêu, tông tối. Xem bài: Dark Academia là gì?
Cottagecore Phong cách mộc mạc, lấy cảm hứng từ cuộc sống nông thôn: váy hoa nhí, vải linen, màu pastel, phụ kiện tự nhiên. Xem bài: Cottagecore là gì?
Streetwear Phong cách thời trang đường phố: hoodie, sneaker, logo lớn, crop top. Ra đời từ văn hóa hip-hop và skate. Xem bài: Streetwear là gì?
Androgynous Style Phong cách trung tính, pha trộn yếu tố nam và nữ. Không giới hạn bởi gender trong thời trang. Xem bài: Androgynous Style là gì?
Minimalist Fashion Thời trang tối giản: ít màu, ít họa tiết, đường cắt sạch. “Less is more” là triết lý cốt lõi. Xem bài: Minimalist Fashion là gì?
Preppy Style Phong cách học sinh trường tư Mỹ: polo, blazer kẻ sọc, loafer, màu navy và đỏ. Gần với Old Money. Xem bài: Preppy Style là gì?
Y2K Fashion Xu hướng thập niên 2000 đang hồi sinh: low-rise jeans, crop top, màu neon, chất liệu metallic. Xem bài: Y2K Fashion là gì?
Gorpcore Phong cách lấy cảm hứng từ đồ outdoor/leo núi: fleece, cargo, sandal Birkenstock, vest kỹ thuật. Xem bài: Gorpcore là gì?
Athleisure Kết hợp đồ thể thao và thời trang hàng ngày. Legging, hoodie, sneaker được mặc ra ngoài thay vì chỉ trong phòng tập. Xem bài: Athleisure là gì?
Boho Chic Phong cách hippie-bohemian hiện đại: váy maxi, thêu thùa, phụ kiện vintage, màu đất. Xem bài: Boho Chic là gì?
Thuật Ngữ Về Phong Cách & Aesthetic
Thuật Ngữ Về Phong Cách & Aesthetic

2. Thuật Ngữ Về Dress Code & Quy Định Trang Phục

Nhóm này thường gây nhầm lẫn nhất — đặc biệt khi nhận thiệp mời sự kiện. Hiểu đúng giúp bạn không bao giờ bị “overdressed” hay “underdressed” nữa.

 

Thuật ngữ Giải thích Xem thêm
Business Formal Trang phục công sở trang trọng nhất: vest đầy đủ, sơ mi, cravat cho nam; suit hoặc đầm dài cho nữ. Xem bài: Business Formal là gì?
Business Casual Công sở bình thường: không cần vest đầy đủ nhưng vẫn lịch sự. Chinos, áo polo, blazer không cravat. Xem bài: Business Casual là gì?
Smart Casual Giữa casual và business casual: thanh lịch nhưng thoải mái. Hay dùng cho dinner, date, meeting nhẹ. Xem bài: Smart Casual là gì?
Cocktail Attire Trang phục tiệc cocktail: đầm mini/midi, suit lịch sự. Không quá formal nhưng cũng không casual. Xem bài: Cocktail Attire là gì?
Black Tie Dress code trang trọng: tuxedo cho nam, đầm dạ hội cho nữ. Dùng cho gala, lễ trao giải. Xem bài: Black Tie vs White Tie
White Tie Dress code trang trọng nhất thế giới: đuôi tôm cho nam, đầm dài chạm sàn cho nữ. Cực hiếm gặp. Xem bài: Black Tie vs White Tie
Resort Wear Trang phục nghỉ dưỡng/bãi biển: đầm maxi, shorts linen, áo in họa tiết nhiệt đới. Xem bài: Resort Wear là gì?

 

Thuật Ngữ Về Dress Code & Quy Định Trang Phục
Thuật Ngữ Về Dress Code & Quy Định Trang Phục

3. Thuật Ngữ Về Kỹ Thuật & Form Dáng

Hiểu các thuật ngữ này giúp bạn chọn đồ phù hợp vóc dáng, đọc hiểu mô tả sản phẩm và biết mình đang cần gì khi mua hàng online.

 

Thuật ngữ Giải thích Xem thêm
Silhouette Dáng tổng thể của một bộ outfit khi nhìn từ xa. Các dạng chính: A-line, H-line, X-line, O-line, Y-line. Xem bài: Các loại Silhouette
Drop Shoulder Đường vai được hạ xuống so với vai thật, tạo dáng rộng và relaxed. Phổ biến trong streetwear và casual. Xem bài: Drop Shoulder là gì?
Boxy Fit Form vuông chữ nhật, không ôm sát người. Tạo cảm giác thoải mái, phong cách unisex. Xem bài: Boxy Fit vs Relaxed Fit
Relaxed Fit Rộng hơn regular fit nhưng vẫn có form nhất định, không quá vuông như boxy. Xem bài: Boxy Fit vs Relaxed Fit
Oversized To hơn size thật đáng kể. Tạo dáng thả lỏng, cần chú ý proportion để tránh dìm người.
Slim Fit Ôm sát đường cơ thể nhưng không bó. Tôn dáng khi cơ thể cân đối.
Wide Leg Ống quần rộng từ hông xuống. Kéo dài chân khi kết hợp với waistline cao. Xem bài: Wide Leg Pants
High Waist Cạp cao trên rốn. Kéo dài chân, thu eo. Đang rất phổ biến trong 5 năm gần đây.
Pleated Xếp ly — những nếp gấp vải tạo volume cho quần/váy. Vừa thanh lịch vừa thoải mái. Xem bài: Pleated Pants là gì?
Structured Có độn vai hoặc lớp lót giữ form cứng. Áo blazer structured tạo dáng vai vuông, chắc chắn.
Layering Kỹ thuật mặc nhiều lớp đồ chồng lên nhau. Vừa giữ ấm vừa tạo chiều sâu cho outfit. Xem bài: Layering trong thời trang
French Tuck Nhét một phần áo vào quần phía trước, để thả phía sau. Tạo eo và làm gọn outfit. Xem bài: French Tuck là gì?
Monochrome Mặc một màu duy nhất từ trên xuống dưới. Tạo cảm giác dài người và chỉn chu. Xem bài: Monochrome Outfit là gì?
Color Blocking Phối màu mạnh bằng cách ghép các khối màu tương phản với nhau. Xem bài: Color Blocking là gì?

 

Thuật Ngữ Về Kỹ Thuật & Form Dáng
Thuật Ngữ Về Kỹ Thuật & Form Dáng

4. Thuật Ngữ Về Chất Liệu Vải

Chất liệu quyết định 50% chất lượng và cảm giác của trang phục. Biết đọc thành phần vải giúp bạn mua đồ thông minh hơn và bảo quản đúng cách hơn.

 

Thuật ngữ Giải thích Xem thêm
GSM Grams per Square Meter — chỉ số độ dày/nặng của vải. T-shirt thường 150–180gsm; áo dày từ 250gsm trở lên. Xem bài: GSM trong vải là gì?
Cotton Vải bông tự nhiên, thấm hút tốt, thoáng mát. Loại phổ biến nhất trong thời trang casual. Xem bài: Các loại Cotton
Washed Cotton Cotton được xử lý qua nước trước khi may: mềm hơn, ít co rút, bề mặt có texture nhẹ. Xem bài: Washed Cotton là gì?
Slub Cotton Cotton có sợi không đều, tạo bề mặt lốm đốm tự nhiên. Thường thấy ở áo thun vintage. Xem bài: Slub Cotton là gì?
Linen Vải lanh tự nhiên từ cây flax. Thoáng mát tuyệt vời, nhưng dễ nhăn. Lý tưởng cho mùa hè. Xem bài: Linen là gì?
Tencel / Lyocell Vải nhân tạo từ gỗ bạch đàn. Mềm như lụa, thấm hút tốt, thân thiện môi trường. Xem bài: Tencel là gì?
Cashmere Len từ dê Kashmir. Mềm mại, nhẹ, giữ ấm tốt. Đắt tiền nhưng bền nếu bảo quản đúng. Xem bài: Cashmere vs Wool
Wool Len cừu. Giữ ấm tốt, có khả năng tự phục hồi form. Dùng nhiều trong áo vest, coat mùa đông. Xem bài: Cashmere vs Wool
Silk Lụa tự nhiên từ tằm. Óng ánh, mát mẻ, nhẹ. Dễ bị hỏng nếu giặt không đúng cách. Xem bài: Silk vs Satin
Satin Kỹ thuật dệt tạo bề mặt bóng mượt — không phải chất liệu. Có thể làm từ polyester hoặc silk. Xem bài: Silk vs Satin
Ponte de Roma Vải co giãn 2 chiều, dày dặn, giữ form tốt. Thường dùng may quần tây, váy, vest. Xem bài: Ponte de Roma là gì?
Dobby Fabric Vải dệt có họa tiết nhỏ nổi chìm (chấm, kẻ nhỏ) do kỹ thuật dệt đặc biệt. Sang hơn vải trơn. Xem bài: Dobby Fabric là gì?
Tweed Vải len thô, dày, thường có nhiều màu sợi trộn lẫn. Gắn với phong cách Old Money, Dark Academia. Xem bài: Tweed là gì?
Denim Vải bông dệt chéo, thường nhuộm indigo. Có nhiều loại: raw, washed, stretch, selvedge. Xem bài: Các loại Denim

 

Thuật Ngữ Về Chất Liệu Vải
Thuật Ngữ Về Chất Liệu Vải

5. Thuật Ngữ Về Ngành Công Nghiệp Thời Trang

Dành cho những ai muốn hiểu sâu hơn về cách ngành thời trang vận hành — từ sản xuất đến xu hướng tiêu dùng.

 

Thuật ngữ Giải thích Xem thêm
Fast Fashion Thời trang nhanh: sản xuất hàng loạt, giá rẻ, vòng đời ngắn. H&M, Zara, Shein là ví dụ điển hình. Xem bài: Fast Fashion vs Slow Fashion
Slow Fashion Đối lập fast fashion: ưu tiên chất lượng, bền vững, sản xuất có trách nhiệm. Xem bài: Slow Fashion là gì?
Sustainable Fashion Thời trang bền vững: giảm thiểu tác động môi trường trong toàn bộ vòng đời sản phẩm. Xem bài: Sustainable Fashion là gì?
Dead Stock Fabric Vải tồn kho không dùng đến của các nhà máy. Sustainable brands thường dùng để giảm lãng phí. Xem bài: Dead Stock Fabric là gì?
Upcycling Tái chế sáng tạo — biến đồ cũ thành sản phẩm mới có giá trị cao hơn. Xem bài: Upcycling trong thời trang
Haute Couture Thời trang cao cấp may đo tay hoàn toàn tại Paris. Chỉ khoảng 2.000 khách hàng trên toàn thế giới. Xem bài: Haute Couture vs Prêt-à-porter
Prêt-à-porter Ready-to-wear — đồ may sẵn theo size tiêu chuẩn. Phân khúc chính của các thương hiệu luxury. Xem bài: Haute Couture vs Prêt-à-porter
Pre-fall Collection BST giữa mùa (tháng 11–12) giữa Fall/Winter và Resort. Thường ít được chú ý nhưng rất thực dụng. Xem bài: Pre-fall Collection là gì?
Resort Collection BST cho mùa nghỉ đông (tháng 5–6), phù hợp khí hậu ấm áp. Còn gọi là Cruise Collection. Xem bài: Resort Collection là gì?
MOQ Minimum Order Số Lượng — số lượng đặt hàng tối thiểu. Quan trọng khi muốn sản xuất hoặc kinh doanh thời trang. Xem bài: MOQ là gì?
Grading Quy trình nhân rộng một mẫu gốc ra nhiều size khác nhau trong sản xuất thời trang. Xem bài: Grading trong thời trang
Dead Stock Hàng tồn kho không bán được. Brands thường xả qua sale hoặc tiêu hủy (đang bị phê phán).

 

Thuật Ngữ Về Ngành Công Nghiệp Thời Trang
Thuật Ngữ Về Ngành Công Nghiệp Thời Trang

Tổng Kết

Bạn vừa đi qua 50+ thuật ngữ thời trang quan trọng nhất — từ các phong cách aesthetic đang hot, đến chất liệu vải, kỹ thuật cắt may và cách ngành thời trang vận hành.

Bookmark trang này lại để tra cứu nhanh khi cần. Và đừng cố nhớ hết tất cả ngay một lúc — hãy bắt đầu từ nhóm thuật ngữ phù hợp nhất với style của bạn.

 

Đọc tiếp để tìm hiểu chuyên sâu:

Open Sidebar
Shop
Search
Account
0 Wishlist
0 Giỏ Hàng
Shopping Giỏ Hàng
No products in the cart.